lô hội

lô hội

Cô ấy trồng nhiều lô hội trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thuốc, cây cảnh: " hội" tên gọi của một loại cây mọng nước, dày, gaimép, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy nhựa dùng trong y học mỹ phẩm. Nhựa của cây hội vị đắng, được dùng để chữa bỏng, làm dịu da hỗ trợ tiêu hóa.
    • Nhựa của cây này: " hội" cũng chỉ chất nhựa màu vàng nâu được chiết xuất từ cây, dùng làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây hội rất dễ trồng, chỉ cần ít nước. (Loại cây mọng nước này không cần chăm sóc nhiều.)
    • Chị ấy bôi gel hội lên da để trị mụn. (Chị ấy dùng nhựa từ cây hội để làm dịu da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gel hội": sản phẩm làm từ nhựa cây hội, thường dùng dưỡng ẩm da.

    • Gel hội giúp làm mát da sau khi đi nắng. (Sản phẩm này tác dụng làm dịu da khi bị cháy nắng.)
  • "tinh dầu hội": chiết xuất đặc từ cây hội, dùng trong trị liệu.

    • Tinh dầu hội được pha loãng để xoa bóp. (Chiết xuất này hỗ trợ giảm đau nhức .)
Biến thể từ gần giống
  • Nha đam (danh từ): tên gọi khác của cây hội, phổ biến trong ẩm thực làm đẹp.

    • Nha đam thường được dùng nấu chè hoặc làm mặt nạ dưỡng da. (Cây hội nhiều công dụng trong đời sống.)
  • hội (không biến thể khác): từ này thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc mỹ phẩm chuyên nghiệp.

Từ đồng nghĩa
  • Nha đam: tên gọi thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
  • Cây lưỡi hổ (không chính xác): một loại cây khác, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn với hội.
Thành ngữ liên quan
  • hội chữa bỏng: thành ngữ chỉ công dụng nổi bật của cây.
    • Nhờ hội chữa bỏng vết thương của anh ấy lành nhanh. (Nhựa cây hội giúp làm dịu hồi phục da.)