lô hội
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thuốc, cây cảnh: "lô hội" là tên gọi của một loại cây mọng nước, lá dày, có gai ở mép, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy nhựa dùng trong y học và mỹ phẩm. Nhựa của cây lô hội có vị đắng, được dùng để chữa bỏng, làm dịu da và hỗ trợ tiêu hóa.
- Nhựa của cây này: "lô hội" cũng chỉ chất nhựa màu vàng nâu được chiết xuất từ lá cây, dùng làm thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây lô hội rất dễ trồng, chỉ cần ít nước. (Loại cây mọng nước này không cần chăm sóc nhiều.)
- Chị ấy bôi gel lô hội lên da để trị mụn. (Chị ấy dùng nhựa từ cây lô hội để làm dịu da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gel lô hội": sản phẩm làm từ nhựa cây lô hội, thường dùng dưỡng ẩm da.
- Gel lô hội giúp làm mát da sau khi đi nắng. (Sản phẩm này có tác dụng làm dịu da khi bị cháy nắng.)
"tinh dầu lô hội": chiết xuất cô đặc từ cây lô hội, dùng trong trị liệu.
- Tinh dầu lô hội được pha loãng để xoa bóp. (Chiết xuất này hỗ trợ giảm đau nhức cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Nha đam (danh từ): tên gọi khác của cây lô hội, phổ biến trong ẩm thực và làm đẹp.
- Nha đam thường được dùng nấu chè hoặc làm mặt nạ dưỡng da. (Cây lô hội có nhiều công dụng trong đời sống.)
Lô hội (không có biến thể khác): từ này thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc mỹ phẩm chuyên nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Nha đam: tên gọi thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
- Cây lưỡi hổ (không chính xác): một loại cây khác, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn với lô hội.
Thành ngữ liên quan
- Lô hội chữa bỏng: thành ngữ chỉ công dụng nổi bật của cây.
- Nhờ lô hội chữa bỏng mà vết thương của anh ấy lành nhanh. (Nhựa cây lô hội giúp làm dịu và hồi phục da.)